Bản dịch của từ Rubine trong tiếng Việt
Rubine

Rubine (Adjective)
Rubine (Noun)
Màu đỏ sẫm, đỏ thẫm giống màu của đá ruby (màu đỏ quý, rực rỡ nhưng sâu và đậm).
A deep red colour resembling that of ruby.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rubine" chỉ đến một dạng sắc tố hoặc màu sắc thường được sử dụng trong ngành nghệ thuật và thiết kế, mang đặc điểm gần giống như màu đỏ ruby. Sắc tố này được tạo ra từ hợp chất hóa học, có khả năng bền màu và được ứng dụng trong nhiều sản phẩm như sơn, mực và đồ trang sức. Trong tiếng Anh, "rubine" không phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng sắc tố này có thể khác nhau tùy theo khu vực và ngành công nghiệp. Tên tiếng Việt cho sắc tố này thường được gọi là "màu đỏ ruby".
Từ "rubine" chỉ đến một dạng sắc tố hoặc màu sắc thường được sử dụng trong ngành nghệ thuật và thiết kế, mang đặc điểm gần giống như màu đỏ ruby. Sắc tố này được tạo ra từ hợp chất hóa học, có khả năng bền màu và được ứng dụng trong nhiều sản phẩm như sơn, mực và đồ trang sức. Trong tiếng Anh, "rubine" không phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng sắc tố này có thể khác nhau tùy theo khu vực và ngành công nghiệp. Tên tiếng Việt cho sắc tố này thường được gọi là "màu đỏ ruby".
