Bản dịch của từ Rude awakening trong tiếng Việt

Rude awakening

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rude awakening(Phrase)

ʐˈuːd ɐwˈeɪknɪŋ
ˈrud ˈɑˈweɪkənɪŋ
01

Một sự kiện như một hồi chuông cảnh tỉnh, làm nổi bật một vấn đề hoặc nguy hiểm.

An awakening event that highlights an issue or danger.

一件引发警觉、凸显问题或危险的事件

Ví dụ
02

Một trải nghiệm sốc hoặc làm thất vọng khiến người ta tỉnh ra khỏi ảo tưởng về thực tại.

A shocking or disillusioning experience can open people's eyes to reality.

一次震撼或破灭的经历,会让人顿悟现实的真相。

Ví dụ
03

Một nhận thức bất ngờ rằng mọi thứ không như mong đợi hoặc dự kiến.

A sudden realization that things are not as expected or hoped for.

突然领悟到事情並不像預期或希望的那樣

Ví dụ