disillusioning
VerbAdjective
disillusioning (Verb)
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
AI
Ví dụ
Tin tức về nghèo đói khiến nhiều nhà hoạt động trẻ hôm nay thất vọng.The news about poverty is disillusioning for many young activists today.
Mạng xã hội không làm mọi người thất vọng về niềm tin chính trị nữa.Social media does not disillusion people about their political beliefs anymore.
disillusioning (Adjective)
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
AI
Ví dụ
Tin tức gây thất vọng về mạng xã hội đã làm nhiều người trẻ sốc.The disillusioning news about social media shocked many young users.
Thực tế gây thất vọng về nghèo đói thường bị xã hội bỏ qua.The disillusioning reality of poverty is often ignored in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disillusioning" là một động từ có nghĩa là làm mất đi ảo tưởng hay niềm tin mà một người nào đó đã từng có, thường khi nhận ra sự thật không như mong đợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này với tần suất cao hơn trong các cuộc hội thoại trang trọng.