Bản dịch của từ Disillusioning trong tiếng Việt

Disillusioning

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disillusioning(Verb)

dɪsɪlˈuʒənɪŋ
dɪsɪlˈuʒənɪŋ
01

Làm ai đó vỡ mộng, làm mất niềm tin hoặc khiến họ nghi ngờ giá trị của điều gì đó.

To disappoint someone by removing their beliefs or making them doubt the value of something.

破灭幻想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disillusioning(Adjective)

dɪsɪlˈuʒənɪŋ
dɪsɪlˈuʒənɪŋ
01

Làm ai đó nhận ra rằng thứ gì đó không tốt hoặc không như họ đã tin tưởng, hy vọng; gây thất vọng khi sự thật phũ phàng lộ ra.

Causing someone to realize that something is not as good as they believed or hoped.

使人失望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ