Anh - Việt

Bản dịch của từ Disillusioning trong tiếng Việt

disillusioning

VerbAdjective

disillusioning (Verb)

/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm ai đó vỡ mộng, làm mất niềm tin hoặc khiến họ nghi ngờ giá trị của điều gì đó.

to disappoint someone by removing their beliefs or making them doubt the value of something.

Ví dụ
Tin tức về nghèo đói khiến nhiều nhà hoạt động trẻ hôm nay thất vọng.The news about poverty is disillusioning for many young activists today.
Mạng xã hội không làm mọi người thất vọng về niềm tin chính trị nữa.Social media does not disillusion people about their political beliefs anymore.

disillusioning (Adjective)

/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
/dɪsɪlˈuʒənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm ai đó nhận ra rằng thứ gì đó không tốt hoặc không như họ đã tin tưởng, hy vọng; gây thất vọng khi sự thật phũ phàng lộ ra.

causing someone to realize that something is not as good as they believed or hoped.

Ví dụ
Tin tức gây thất vọng về mạng xã hội đã làm nhiều người trẻ sốc.The disillusioning news about social media shocked many young users.
Thực tế gây thất vọng về nghèo đói thường bị xã hội bỏ qua.The disillusioning reality of poverty is often ignored in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh