Bản dịch của từ Rue trong tiếng Việt

Rue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rue(Noun)

ɹˈu
ɹˈu
01

Cảm giác buồn, ăn năn hoặc hối tiếc về điều gì đã xảy ra (từ cổ hoặc miền địa phương).

(archaic or dialectal) Sorrow; repentance; regret.

悲痛;悔恨;遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ hoặc phương ngữ) Lòng thương hại; sự cảm thông, tiếc thương trước hoàn cảnh hoặc nỗi khổ của người khác.

(archaic or dialectal) Pity; compassion.

怜悯;同情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ