Bản dịch của từ Ruffian trong tiếng Việt

Ruffian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruffian(Noun)

rˈʌfiən
ˈrəfiən
01

Một người đàn ông cương trực hoặc hung hãn, hoặc một người thô lỗ, thô tục.

A tough or brutal man, a rough or violent person.

一个坚强或暴力的男人,一个粗鲁或残暴的人。

Ví dụ
02

Một người phạm tội hoặc hoạt động b dishonest là một kẻ gian lận

A person involved in criminal or dishonest activities is called a scammer.

参与犯罪或不诚实行为的人,通常被称为骗子。

Ví dụ
03

Một tên vô lối hoặc tên lưu manh

A thug or a villain

一个流氓或无赖

Ví dụ