Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruiner trong tiếng Việt

ruiner

NounVerb

ruiner (Noun)

/ɹˈuənɚ/
/ɹˈuənɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật khiến điều gì đó bị hỏng, bị phá hoại hoặc mất giá trị; kẻ/nhân tố gây nên sự phá hủy, tổn thất hoặc thất bại.

Người hoặc vật khiến điều gì đó bị hỏng, bị phá hoại hoặc mất giá trị; kẻ/nhân tố gây nên sự phá hủy, tổn thất hoặc thất bại.

a person or thing that ruins or destroys something.

Ví dụ
Nhà chính trị tham nhũng là kẻ hủy hoại niềm tin công chúng trong xã hội.The corrupt politician was a ruiner of public trust in society.
Mạng xã hội không phải là kẻ hủy hoại các mối quan hệ thực tế.Social media is not a ruiner of real-life relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ruiner (Verb)

/ɹˈuənɚ/
/ɹˈuənɚ/
AI

Nghĩa 01 · Gây ra sự hủy hoại hoặc làm cho cái gì đó thất bại hoàn toàn.

Gây ra sự hủy hoại hoặc làm cho cái gì đó thất bại hoàn toàn.

to cause the destruction or complete failure of something.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể phá hủy các mối quan hệ nếu không sử dụng khôn ngoan.Social media can ruin relationships if not used wisely.
Giao tiếp kém không phá hủy tình bạn; nó làm cho chúng mạnh mẽ hơn.Poor communication does not ruin friendships; it strengthens them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh