Bản dịch của từ Run into someone trong tiếng Việt

Run into someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run into someone(Phrase)

ʐˈʌn ˈɪntəʊ sˈəʊməʊn
ˈrən ˈɪntoʊ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Gặp ai đó một cách bất ngờ

To meet someone unexpectedly

Ví dụ
02

Gặp gỡ ngắn ngủi với ai đó

To have a brief encounter with someone

Ví dụ
03

Va chạm với ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ

To collide with someone or something by chance

Ví dụ