ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Run of paper
Hành trình chạy bộ hoặc đi bộ
Running or taking a walk.
跑步或徒步旅行。
Một trạng thái thành công hoặc thất bại kéo dài trong suốt một khoảng thời gian.
A state of success or failure that persists over a period of time.
持续一段时间的成功或失败状态
Một lượng giấy hoặc một chuỗi các tờ được sản xuất liên tục trong cùng một quy trình.
This refers to a certain quantity or a continuous roll of paper produced in a single uninterrupted process.
一批纸张或一连串的纸张是在一个连续生产线上制造出来的。