Bản dịch của từ Run of paper trong tiếng Việt

Run of paper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run of paper(Noun)

ɹˈʌn ˈʌv pˈeɪpɚ
ɹˈʌn ˈʌv pˈeɪpɚ
01

Hành trình chạy bộ hoặc đi bộ

Running or taking a walk.

跑步或徒步旅行。

Ví dụ
02

Một trạng thái thành công hoặc thất bại kéo dài trong suốt một khoảng thời gian.

A state of success or failure that persists over a period of time.

持续一段时间的成功或失败状态

Ví dụ
03

Một lượng giấy hoặc một chuỗi các tờ được sản xuất liên tục trong cùng một quy trình.

This refers to a certain quantity or a continuous roll of paper produced in a single uninterrupted process.

一批纸张或一连串的纸张是在一个连续生产线上制造出来的。

Ví dụ