Bản dịch của từ Run reconnaissance trong tiếng Việt

Run reconnaissance

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run reconnaissance(Verb)

ɹˈʌn ɹikˈɑnəsəns
ɹˈʌn ɹikˈɑnəsəns
01

Tiến hành trinh sát, do thám khu vực để thu thập thông tin phục vụ mục đích quân sự (kiểm tra vị trí, đối phương, địa hình, an ninh...).

To investigate or survey an area for military purposes.

进行军事侦察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Run reconnaissance(Noun)

ɹˈʌn ɹikˈɑnəsəns
ɹˈʌn ɹikˈɑnəsəns
01

Một cuộc khảo sát sơ bộ để thu thập thông tin, kiểm tra tình hình trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo

A preliminary survey to gain information.

初步调查以获取信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh