Bản dịch của từ Run the risk trong tiếng Việt

Run the risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run the risk(Phrase)

ʐˈʌn tʰˈiː rˈɪsk
ˈrən ˈθi ˈrɪsk
01

Đặt mình vào tình huống có thể gặp điều không mong muốn hoặc gây hại

Put yourself in a situation where unexpected or harmful things could happen.

让自己面临不良或有害事件发生的可能性

Ví dụ
02

Mạo hiểm để điều xấu có thể xảy ra

Risked that something bad could happen.

冒险一试,认为可能会发生一些不好的事情。

Ví dụ
03

Làm trong một tình huống có thể đối mặt với nguy hiểm

In situations where you might face danger.

处于可能遇到危险的境地

Ví dụ