Bản dịch của từ Run the risk trong tiếng Việt
Run the risk
Phrase

Run the risk(Phrase)
ʐˈʌn tʰˈiː rˈɪsk
ˈrən ˈθi ˈrɪsk
01
Đặt mình vào tình huống có thể gặp điều không mong muốn hoặc gây hại
Put yourself in a situation where unexpected or harmful things could happen.
让自己面临不良或有害事件发生的可能性
Ví dụ
Ví dụ
