Bản dịch của từ Rushed off your feet trong tiếng Việt
Rushed off your feet

Rushed off your feet(Phrase)
Rất bận rộn hoặc bận bịu với nhiều công việc hay hoạt động
Really busy or overloaded with work or activities.
非常忙碌,有很多工作或活动要处理。
Bị choáng ngợp bởi đống việc cần làm.
Feeling overwhelmed by the amount of work ahead.
被繁忙的事务压得喘不过气来
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "rushed off your feet" dùng để chỉ trạng thái nhộn nhịp, bận rộn đến mức không có thời gian nghỉ ngơi. Nó thường diễn tả cảm giác bị cuốn vào công việc hoặc nhiệm vụ mà không thể dừng lại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có thể sử dụng "rushed off one's feet" nhiều hơn so với người Anh, nơi có thể sử dụng từ ngữ khác để diễn đạt cảm giác tương tự.
Cụm từ "rushed off your feet" dùng để chỉ trạng thái nhộn nhịp, bận rộn đến mức không có thời gian nghỉ ngơi. Nó thường diễn tả cảm giác bị cuốn vào công việc hoặc nhiệm vụ mà không thể dừng lại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có thể sử dụng "rushed off one's feet" nhiều hơn so với người Anh, nơi có thể sử dụng từ ngữ khác để diễn đạt cảm giác tương tự.
