Bản dịch của từ Sabin vaccine trong tiếng Việt

Sabin vaccine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sabin vaccine(Noun)

sˈæbɪn vˈæksaɪn
ˈsæbɪn ˈvækˌsaɪn
01

Một loại vắc-xin uống phòng bệnh bại liệt được phát triển bởi Albert Sabin.

A type of oral polio vaccine developed by Albert Sabin

由艾尔伯特·萨宾研发的口服小儿麻痹疫苗

Ví dụ
02

Một loại vắc-xin cung cấp khả năng miễn dịch lâu dài chống lại virus bại liệt.

A vaccine that provides longlasting immunity against poliovirus

一种疫苗能提供持久的免疫力,有效预防脊髓灰质炎病毒感染。

Ví dụ
03

Được sử dụng để phòng ngừa bệnh bại liệt ở những người.

Used to prevent poliomyelitis polio in individuals

用于预防个人患小儿麻痹症(脊髓灰质炎)

Ví dụ