Bản dịch của từ Sacker trong tiếng Việt

Sacker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacker(Noun)

sˈækɐ
ˈsækɝ
01

Một người đóng gói hoặc cho các vật dụng vào bao tải

A person who bags or puts items into sacks

Ví dụ
02

Trong thể thao, một cầu thủ phòng ngự sẽ truy cản tiền vệ phía sau vạch giao tranh

In sports a defensive player who tackles the quarterback behind the line of scrimmage

Ví dụ