Bản dịch của từ Sacred scriptures trong tiếng Việt

Sacred scriptures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacred scriptures(Phrase)

sˈeɪkəd skrˈɪptʃəz
ˈseɪkɝd ˈskrɪptʃɝz
01

Các văn bản truyền tải những niềm tin và học thuyết của một tôn giáo.

Texts that convey the beliefs and doctrines of a faith

Ví dụ
02

Các tài liệu tôn giáo được cho là có nguồn gốc thiêng liêng.

Religious documents believed to be divinely inspired

Ví dụ
03

Các văn bản được coi là thiêng liêng hoặc có thẩm quyền trong một tôn giáo cụ thể.

Writings considered holy or authoritative in a particular religion

Ví dụ