Bản dịch của từ Sacrifice paintings trong tiếng Việt

Sacrifice paintings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacrifice paintings(Noun)

sˈækrɪfˌaɪs pˈeɪntɪŋz
ˈsækrəˌfaɪs ˈpeɪntɪŋz
01

Một lễ vật dâng lên thần linh trong một nghi thức tôn giáo

An offering presented to a deity during a religious ritual.

在某些宗教仪式中向神祇献上的祭品

Ví dụ
02

Điều gì đó đã từ bỏ hoặc mất đi

Something has been given up or lost.

失去的东西或已经放弃的事物

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ điều gì đó quý giá để đổi lấy điều gì đó khác được xem là quan trọng hơn hoặc đáng giá hơn

Letting go of something valuable because you believe something else is more important or deserving.

为了更重要或更值得的事情而放弃自己珍视的东西的行为

Ví dụ