Bản dịch của từ Sad reports trong tiếng Việt

Sad reports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad reports(Noun)

sˈæd rɪpˈɔːts
ˈsæd rɪˈpɔrts
01

Một biểu hiện của sự hối tiếc hoặc thất vọng.

An expression of regret or disappointment

Ví dụ
02

Cảm giác buồn bã hoặc không vui

A feeling of sorrow or unhappiness

Ví dụ
03

Một trạng thái buồn bã hoặc thất vọng.

A state of being unhappy or dejected

Ví dụ