Bản dịch của từ Safe flight trong tiếng Việt

Safe flight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe flight(Phrase)

sˈeɪf flˈaɪt
ˈseɪf ˈfɫaɪt
01

Chúc bạn chuyến đi an toàn và suôn sẻ bằng đường hàng không.

Wishing someone a safe and smooth flight.

祝愿某人有一个平安顺利的航班,旅途愉快。

Ví dụ
02

Lời chào tạm biệt thường gặp khi ai đó chuẩn bị lên máy bay

A common farewell before someone boards the plane.

祝你旅途愉快,平安到达!

Ví dụ
03

Lời chúc an toàn và quan tâm tới chuyến đi của ai đó

It's a way of showing concern and care for someone's safety while traveling.

表达对某人旅行安全的关心和担忧的方式

Ví dụ