Bản dịch của từ Safety measure trong tiếng Việt

Safety measure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety measure(Noun)

sˈeɪfti mˈɛʒɚ
sˈeɪfti mˈɛʒɚ
01

Một hành động hoặc biện pháp được thực hiện để bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ người, vật hoặc tình huống khỏi nguy hiểm, rủi ro hay tổn thất.

A precaution taken in order to ensure the safety or security of something or someone.

确保安全的措施

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh