Bản dịch của từ Sagebrush trong tiếng Việt

Sagebrush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sagebrush(Noun)

sˈeɪdʒbɹʌʃ
sˈeɪdʒbɹʌʃ
01

Một loại cây bụi có mùi thơm, mọc ở Bắc Mỹ, thuộc họ cúc; thường gọi là cây xô thơm hoang dã, có lá nhỏ và mùi hương dễ nhận biết.

A shrubby aromatic North American plant of the daisy family.

一种芳香的北美灌木,属于菊科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh