Bản dịch của từ Sageness trong tiếng Việt

Sageness

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sageness (Adjective)

sˈeɪdʒnəs
sˈeɪdʒnəs
01

Có tính khôn ngoan; thể hiện khả năng suy xét thấu đáo và phán đoán tốt trong suy nghĩ và hành động.

Having or showing keen mental discernment and good judgment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sageness (Noun)

sˈeɪdʒnəs
sˈeɪdʒnəs
01

Tính chất khôn ngoan, khả năng suy xét sáng suốt và đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và hiểu biết.

The quality of being sagacious.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh