Bản dịch của từ Sailing by day trong tiếng Việt

Sailing by day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sailing by day(Phrase)

sˈeɪlɪŋ bˈaɪ dˈeɪ
ˈseɪɫɪŋ ˈbaɪ ˈdeɪ
01

Việc di chuyển trên mặt nước vào ban ngày

Moving on the water during daylight hours

在白天的光线下,水面上的动作

Ví dụ
02

Thuật ngữ thường dùng để mô tả điều kiện thuận lợi cho việc chèo thuyền trong ngày

A term commonly used to describe favorable conditions for going out to sea during the day.

一个常用的术语用来描述白天出海条件良好的情况。

Ví dụ
03

Hoạt động giải trí trôi thuyền buồm dưới ánh nắng mặt trời

This is an activity involving sailing a boat while the sun is still shining.

在阳光明媚的日子里驾驶帆船的一种休闲娱乐活动

Ví dụ