Bản dịch của từ Salamanders trong tiếng Việt
Salamanders

Salamanders(Noun)
Một loại động vật lưỡng cư giống kỳ giông, thuộc bộ Caudata, có hình dáng giống thằn lằn nhưng không có vảy; thường có da ẩm và sống ở nơi ẩm ướt hoặc gần nước.
A newtlike amphibian of the order Caudata resembling a lizard but more lizardlike in appearance and having no scales.
Dạng danh từ của Salamanders (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Salamander | Salamanders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salamander" (tiếng Việt: kỳ nhông) chỉ đến một nhóm động vật bò sát thuộc lớp lưỡng cư (Amphibia), thuộc bộ Urodela. Chúng có đặc điểm nổi bật là cơ thể dài, da ẩm và thường sống ở các môi trường ẩm ướt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do giọng vùng miền. Kỳ nhông được nghiên cứu trong sinh học, sinh thái và y học, nhờ khả năng tái sinh mô.
Từ "salamander" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salamandra", có thể có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "salamandra", diễn tả loài động vật lưỡng cư có khả năng sống sót trong lửa. Trong lịch sử, các nền văn hóa cổ đại cho rằng salamanders có khả năng chống lại ngọn lửa, dẫn đến biểu tượng hóa của chúng trong các truyền thuyết và tri thức dân gian. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng để chỉ các loài động vật lưỡng cư thuộc chi Salamandra, thể hiện sự liên kết giữa nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "salamanders" xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Chúng thường không được đề cập trong các bối cảnh giao tiếp hàng ngày mà thường liên quan đến sinh học hoặc tự nhiên, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về động vật lưỡng cư. Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu hoặc giáo dục liên quan đến sinh thái học và bảo tồn, nơi nghiên cứu về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Họ từ
Từ "salamander" (tiếng Việt: kỳ nhông) chỉ đến một nhóm động vật bò sát thuộc lớp lưỡng cư (Amphibia), thuộc bộ Urodela. Chúng có đặc điểm nổi bật là cơ thể dài, da ẩm và thường sống ở các môi trường ẩm ướt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do giọng vùng miền. Kỳ nhông được nghiên cứu trong sinh học, sinh thái và y học, nhờ khả năng tái sinh mô.
Từ "salamander" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salamandra", có thể có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "salamandra", diễn tả loài động vật lưỡng cư có khả năng sống sót trong lửa. Trong lịch sử, các nền văn hóa cổ đại cho rằng salamanders có khả năng chống lại ngọn lửa, dẫn đến biểu tượng hóa của chúng trong các truyền thuyết và tri thức dân gian. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng để chỉ các loài động vật lưỡng cư thuộc chi Salamandra, thể hiện sự liên kết giữa nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "salamanders" xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Chúng thường không được đề cập trong các bối cảnh giao tiếp hàng ngày mà thường liên quan đến sinh học hoặc tự nhiên, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về động vật lưỡng cư. Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu hoặc giáo dục liên quan đến sinh thái học và bảo tồn, nơi nghiên cứu về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
