Bản dịch của từ Caudata trong tiếng Việt
Caudata
Noun [U/C]

Caudata(Noun)
kɔːdˈɑːtɐ
ˈkɔˈdɑtə
01
Một bộ lưỡng cư bao gồm kỳ nhông và sa giông đặc trưng bởi một cái đuôi và thường có thân hình giống thằn lằn
An order of amphibians that includes newts and salamanders characterized by a tail and typically a lizardlike body
Ví dụ
