Bản dịch của từ Salivating trong tiếng Việt
Salivating

Salivating (Verb)
Tiết ra nước bọt khi nghĩ đến hoặc chờ món ăn (cảm thấy miệng chảy nước), thường diễn tả phản ứng tự nhiên khi thấy hoặc ngửi món ăn ngon.
To produce saliva in anticipation of food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salivating (Adjective)
Diễn tả trạng thái rất háo hức, đầy mong chờ hoặc rất quan tâm đến một điều gì đó (giống như chảy nước bọt vì thấy món ngon).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salivating" trong tiếng Anh chỉ hành động tiết nước bọt, thường xảy ra khi một cá nhân cảm thấy đói hoặc nhìn thấy thức ăn ngon. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng trong bối cảnh miêu tả sự phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với xúc cảm hoặc ngửi thấy mùi thức ăn. Ở tiếng Anh Mỹ, "salivating" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự khao khát mạnh mẽ về điều gì đó, như một trải nghiệm hay một sản phẩm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa hơn là ở hình thức viết hay phát âm.
Họ từ
Từ "salivating" trong tiếng Anh chỉ hành động tiết nước bọt, thường xảy ra khi một cá nhân cảm thấy đói hoặc nhìn thấy thức ăn ngon. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng trong bối cảnh miêu tả sự phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với xúc cảm hoặc ngửi thấy mùi thức ăn. Ở tiếng Anh Mỹ, "salivating" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự khao khát mạnh mẽ về điều gì đó, như một trải nghiệm hay một sản phẩm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa hơn là ở hình thức viết hay phát âm.
