Bản dịch của từ Salivating trong tiếng Việt

Salivating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salivating(Verb)

sˈæləveɪtɪŋ
sˈæləveɪtɪŋ
01

Tiết ra nước bọt khi nghĩ đến hoặc chờ món ăn (cảm thấy miệng chảy nước), thường diễn tả phản ứng tự nhiên khi thấy hoặc ngửi món ăn ngon.

To produce saliva in anticipation of food.

期待食物时流口水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salivating(Adjective)

sˈæləveɪtɪŋ
sˈæləveɪtɪŋ
01

Diễn tả trạng thái rất háo hức, đầy mong chờ hoặc rất quan tâm đến một điều gì đó (giống như chảy nước bọt vì thấy món ngon).

Showing great excitement or interest.

非常期待或感兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ