Bản dịch của từ Salivating trong tiếng Việt
Salivating

Salivating (Verb)
Tiết nước bọt khi sắp ăn.
To produce saliva in anticipation of food.
The dog was salivating when it saw the steak on the table.
Con chó đang chảy nước miếng khi thấy miếng bít tết trên bàn.
She was not salivating over the vegetables at the party.
Cô ấy không chảy nước miếng khi nhìn rau ở bữa tiệc.
Are you salivating at the thought of delicious cake?
Bạn có đang chảy nước miếng khi nghĩ về bánh ngọt không?
Salivating (Adjective)
Thể hiện sự phấn khích hoặc quan tâm lớn.
The audience was salivating for the new movie premiere this Friday.
Khán giả rất háo hức chờ buổi ra mắt phim mới vào thứ Sáu.
Many students are not salivating over the boring lecture today.
Nhiều sinh viên không hứng thú với bài giảng nhàm chán hôm nay.
Are you salivating for the upcoming concert next month?
Bạn có háo hức chờ buổi hòa nhạc sắp tới vào tháng sau không?
Họ từ
Từ "salivating" trong tiếng Anh chỉ hành động tiết nước bọt, thường xảy ra khi một cá nhân cảm thấy đói hoặc nhìn thấy thức ăn ngon. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng trong bối cảnh miêu tả sự phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với xúc cảm hoặc ngửi thấy mùi thức ăn. Ở tiếng Anh Mỹ, "salivating" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự khao khát mạnh mẽ về điều gì đó, như một trải nghiệm hay một sản phẩm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa hơn là ở hình thức viết hay phát âm.
Từ "salivating" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salivare", có nghĩa là "tiết nước bọt". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả quá trình tiết ra nước bọt, đặc biệt trong bối cảnh liên quan đến cảm giác thèm ăn hoặc phản ứng với thực phẩm. Nghĩa hiện tại của từ này không chỉ áp dụng cho hoạt động sinh học giữa các loài mà còn mở rộng sang việc chỉ trạng thái thèm muốn mãnh liệt, làm nổi bật sự liên kết giữa cảm giác và hành vi của con người.
Từ "salivating" thường xuất hiện trong kỹ năng nói và viết của IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực và sức khỏe, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả phản ứng sinh lý khi nhìn thấy hoặc nghĩ về thực phẩm ngon miệng, thường mang nghĩa tích cực. Tình huống phổ biến có thể bao gồm các cuộc thảo luận về sở thích ẩm thực hoặc trong các mô tả cảm xúc liên quan đến thức ăn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp