Bản dịch của từ Salvage waste trong tiếng Việt

Salvage waste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salvage waste(Noun)

sˈælvɪdʒ wˈeɪst
ˈsæɫvɪdʒ ˈweɪst
01

Các vật liệu thu được từ những đồ bỏ đi để sửa chữa hoặc dùng lại

Items recovered from raw materials have been sorted out for reuse or recycling.

用废弃材料获取的物品,用于修复或再利用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động thu gom các vật liệu từ rác thải để tái sử dụng tiềm năng

The action of reclaiming materials from waste for potential reuse.

回收废料中的材料,挖掘其再利用的潜力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chất liệu bị loại bỏ hoặc không còn hữu ích nữa và có thể dùng lại hoặc tái chế

Materials that have been discarded or are no longer useful, but can be collected for reuse or recycling.

废弃的材料,已无用但可再利用或回收的资源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa