ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Salvage waste
Các vật liệu thu được từ những đồ bỏ đi để sửa chữa hoặc dùng lại
Items recovered from raw materials have been sorted out for reuse or recycling.
用废弃材料获取的物品,用于修复或再利用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động thu gom các vật liệu từ rác thải để tái sử dụng tiềm năng
The action of reclaiming materials from waste for potential reuse.
回收废料中的材料,挖掘其再利用的潜力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất liệu bị loại bỏ hoặc không còn hữu ích nữa và có thể dùng lại hoặc tái chế
Materials that have been discarded or are no longer useful, but can be collected for reuse or recycling.
废弃的材料,已无用但可再利用或回收的资源