Bản dịch của từ Sanctity trong tiếng Việt
Sanctity

Sanctity (Noun)
Tính thiêng liêng hoặc giá trị tối thượng, không được xâm phạm hay coi thường; cái gì đó được tôn trọng tuyệt đối và không được phép vi phạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Sanctity” là một danh từ diễn tả trạng thái thiêng liêng, sự tôn quý hoặc sự không thể xâm phạm của một điều gì đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, từ này phản ánh giá trị cao cả của tính mạng con người, đức tin, hoặc địa điểm linh thiêng. Trong tiếng Anh, “sanctity” được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ về âm điệu trong phát âm.
Họ từ
“Sanctity” là một danh từ diễn tả trạng thái thiêng liêng, sự tôn quý hoặc sự không thể xâm phạm của một điều gì đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, từ này phản ánh giá trị cao cả của tính mạng con người, đức tin, hoặc địa điểm linh thiêng. Trong tiếng Anh, “sanctity” được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ về âm điệu trong phát âm.
