Bản dịch của từ Sanctity trong tiếng Việt

Sanctity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctity (Noun)

sˈæŋktɪti
sˈæŋktɪti
01

Tính thiêng liêng hoặc giá trị tối thượng, không được xâm phạm hay coi thường; cái gì đó được tôn trọng tuyệt đối và không được phép vi phạm.

Ultimate importance and inviolability.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính thiêng liêng; trạng thái hoặc phẩm chất được coi là thánh, linh thiêng hoặc đáng tôn kính.

The state or quality of being holy, sacred, or saintly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ