Anh - Việt

Bản dịch của từ Inviolability trong tiếng Việt

inviolability

NounNoun Countable

inviolability (Noun)

/ˌɪnviəlˈɪtɨbəli/
/ˌɪnviəlˈɪtɨbəli/
AI

Nghĩa 01

Tính không thể bị tổn hại hoặc bị làm hỏng; trạng thái được bảo vệ, không thể xâm phạm hay phá hoại.

the quality of being impossible to harm or damage.

Ví dụ
Tính không thể xâm phạm của dữ liệu cá nhân rất quan trọng cho sự tin tưởng xã hội vào công nghệ.The inviolability of personal data is crucial for social trust in technology.
Nhiều người không hiểu tính không thể xâm phạm của quyền con người trong xã hội.Many people do not understand the inviolability of human rights in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inviolability (Noun Countable)

/ˌɪnviəlˈɪtɨbəli/
/ˌɪnviəlˈɪtɨbəli/
AI

Nghĩa 01

Sự bất khả xâm phạm — một niềm tin, quyền hoặc luật được coi là quan trọng đến mức không thể thay đổi, bãi bỏ hoặc xâm phạm.

a belief right or law that seems so important that it cannot be changed or removed.

Ví dụ
Sự bất khả xâm phạm của quyền con người là rất quan trọng cho xã hội công bằng.The inviolability of human rights is essential for a just society.
Nhiều người tranh luận rằng sự bất khả xâm phạm của quyền riêng tư thường bị vi phạm ngày nay.Many argue that the inviolability of privacy is often violated today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh