Bản dịch của từ Inviolability trong tiếng Việt

Inviolability

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inviolability (Noun)

ˌɪnviəlˈɪtɨbəli
ˌɪnviəlˈɪtɨbəli
01

Tính không thể bị tổn hại hoặc bị làm hỏng; trạng thái được bảo vệ, không thể xâm phạm hay phá hoại.

The quality of being impossible to harm or damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inviolability (Noun Countable)

ˌɪnviəlˈɪtɨbəli
ˌɪnviəlˈɪtɨbəli
01

Sự bất khả xâm phạm — một niềm tin, quyền hoặc luật được coi là quan trọng đến mức không thể thay đổi, bãi bỏ hoặc xâm phạm.

A belief right or law that seems so important that it cannot be changed or removed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh