inviolability
inviolability (Noun)
Nghĩa 01
Tính không thể bị tổn hại hoặc bị làm hỏng; trạng thái được bảo vệ, không thể xâm phạm hay phá hoại.
the quality of being impossible to harm or damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inviolability (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inviolability" có nghĩa là trạng thái không thể bị xâm phạm hoặc làm tổn hại, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý hoặc đạo đức. Từ này thể hiện một nguyên tắc bảo vệ các quyền hoặc giá trị cá nhân. Ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "inviolability" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt trong cách phát âm: ở Anh, âm "i" đầu tiên có thể được phát âm nhẹ hơn. Tổng thể, từ này mang tính trang trọng và thường gặp trong các văn bản học thuật và pháp lý.