saneness
NounAdjective
saneness (Noun)
/seɪnnɛs/
/seɪnnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tỉnh táo của cô ấy rõ ràng trong các lập luận hợp lý của cô ấy trong cuộc tranh luận.Her saneness was evident in her logical arguments during the debate.
Thiếu sự tỉnh táo có thể ngăn cản giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội.Lack of saneness can hinder effective communication in social interactions.
Dạng danh từ của saneness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saneness | sanenesses |
saneness (Adjective)
/seɪnnɛs/
/seɪnnɛs/
AI
Nghĩa 01
tỉnh táo, bình thường về tinh thần; có lý trí và khả năng suy nghĩ đúng đắn
sane.
Ví dụ
Bài luận của cô ấy đã trình bày sự tỉnh táo và kỹ năng suy nghĩ logic của cô ấy.Her essay showcased her saneness and logical thinking skills.
Bỏ qua phản hồi có thể dẫn đến thiếu sự tỉnh táo trong viết.Ignoring feedback can lead to a lack of saneness in writing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saneness" chỉ trạng thái tâm lý hoặc tinh thần của một người, thể hiện sự làm chủ và lý trí trong suy nghĩ và hành động. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm thần hoặc khả năng tư duy một cách hợp lý. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "sanity". Cả hai từ này đều mang ý nghĩa tương tự nhưng "saneness" ít phổ biến hơn.