Bản dịch của từ Satchel trong tiếng Việt

Satchel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satchel(Noun)

sˈætʃl
sˈætʃl
01

Một loại túi có dây đeo dài để đeo qua vai và nắp gập lại phía trên, thường dùng đựng sách vở (như túi đeo vai/sách học).

A bag carried on the shoulder by a long strap and closed by a flap used especially for school books.

书包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ