Bản dịch của từ Satisfied customer trong tiếng Việt
Satisfied customer

Satisfied customer(Noun)
Một khách hàng đã hài lòng với các nhu cầu và mong đợi của họ được đáp ứng.
The customer's needs and expectations have been met.
客户的需求和期望得到了满足。
Một cá nhân đã có trải nghiệm tích cực với công ty hoặc sản phẩm.
An individual has had a positive experience with a company or product.
曾在某个公司或产品中有过良好体验的个人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Khách hàng hài lòng” là một thuật ngữ chỉ những người tiêu dùng cảm thấy thoả mãn với sản phẩm hoặc dịch vụ đã nhận. Thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong tiếp thị và quản lý dịch vụ, vì nó có thể dẫn đến sự trung thành và quảng bá từ khách hàng. Trong tiếng Anh, cách diễn đạt này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do khác biệt về văn hóa và thói quen giao tiếp.
“Khách hàng hài lòng” là một thuật ngữ chỉ những người tiêu dùng cảm thấy thoả mãn với sản phẩm hoặc dịch vụ đã nhận. Thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong tiếp thị và quản lý dịch vụ, vì nó có thể dẫn đến sự trung thành và quảng bá từ khách hàng. Trong tiếng Anh, cách diễn đạt này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do khác biệt về văn hóa và thói quen giao tiếp.
