Anh - Việt
satisfies
Verb
satisfies (Verb)
/sˈætɪsfˌaɪz/
/ˈsætɪsˌfaɪz/
AI
Ví dụ
Dự án cộng đồng của Lena đáp ứng yêu cầu tham gia của cư dân năm 2024.Lena's community project satisfies the 2024 requirement for resident participation.
Chính sách xã hội này không đáp ứng nhu cầu cơ bản của 5.000 gia đình thu nhập thấp.This social policy satisfies no basic needs of 5,000 low-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dự án cộng đồng của Lydia đáp ứng các điều kiện để nhận khoản tài trợ 10.000 đô la.Lydia's community project satisfies the conditions for a $10,000 grant.
Cuộc khảo sát xã hội này không đáp ứng các yêu cầu của ủy ban đạo đức.This social survey does not satisfy the ethics committee's requirements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công việc tình nguyện của Linh làm 80 cư dân địa phương hài lòng.Linh’s volunteer work satisfies 80 local residents.
Một bài phát biểu ngắn không làm các nhóm xã hội hài lòng tại cuộc họp.A short speech does not satisfy social groups at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa