Bản dịch của từ Satisfy curiosity about food trong tiếng Việt
Satisfy curiosity about food
Phrase

Satisfy curiosity about food(Phrase)
sˈætɪsfˌaɪ kjˌʊrɪˈɒsɪti ˈeɪbaʊt fˈʊd
ˈsætɪsˌfaɪ ˌkjʊriˈɑsɪti ˈeɪˈbaʊt ˈfud
Ví dụ
02
Để thỏa mãn hay làm vừa lòng sự quan tâm đến các chi tiết ẩm thực
To indulge or nurture a passion for culinary details
满足或迎合对厨房细节的兴趣
Ví dụ
03
Cung cấp thông tin làm dịu đi sự háo hức muốn tìm hiểu thêm về ẩm thực
To provide information that can ease the craving for more knowledge about cuisine
提供一些信息,让人不再那么迫切想要了解更多关于食物的细节。
Ví dụ
