Bản dịch của từ Saute trong tiếng Việt

Saute

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saute(Verb)

sɔtˈei
soʊtˈei
01

Chiên đảo nhanh trong một chút dầu/mỡ rất nóng để thực phẩm chín nhanh và bề mặt hơi vàng; thường đảo trên chảo lớn ở lửa vừa đến lớn.

Fry quickly in a little hot fat.

快速在少量热油中煎炒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Saute(Noun)

sɔtˈei
soʊtˈei
01

Món xào — một món ăn được chế biến bằng cách đảo/ran nhanh các nguyên liệu (thường là rau, thịt, hải sản) trên chảo nóng với ít dầu và gia vị.

A dish of sautéed food.

快炒菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ