Bản dịch của từ Savage heart trong tiếng Việt
Savage heart
Noun [U/C]

Savage heart(Noun)
sˈævɪdʒ hˈɑːt
ˈsævɪdʒ ˈhɝt
Ví dụ
02
Một trái tim đầy cảm xúc mãnh liệt và hoang dã.
A heart characterized by fierce and untamed emotions or behaviors
Ví dụ
03
Một sự diễn đạt của những cảm xúc thô sơ, chưa tinh chế, trái ngược với những cảm xúc văn minh.
A representation of raw unrefined feelings as opposed to civilized emotions
Ví dụ
