Bản dịch của từ Savage heart trong tiếng Việt

Savage heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savage heart(Noun)

sˈævɪdʒ hˈɑːt
ˈsævɪdʒ ˈhɝt
01

Một biểu tượng của sự hoang dã thường gắn liền với bản năng nguyên thủy hoặc bản chất của con người.

A symbol of wildness often associated with a persons primal instincts or nature

Ví dụ
02

Một trái tim đầy cảm xúc mãnh liệt và hoang dã.

A heart characterized by fierce and untamed emotions or behaviors

Ví dụ
03

Một sự diễn đạt của những cảm xúc thô sơ, chưa tinh chế, trái ngược với những cảm xúc văn minh.

A representation of raw unrefined feelings as opposed to civilized emotions

Ví dụ