Anh - Việt

Bản dịch của từ Savaging trong tiếng Việt

savaging

Verb

savaging (Verb)

/sˈævɪdʒɪŋ/
/sˈævɪdʒɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng động từ hiện tại phân từ/gerund của “savage” — chỉ hành động tấn công, phá hủy hoặc chỉ trích rất dữ dội, tàn bạo; ví dụ: đang xâu xé, đang tàn phá, đang chửi rẵng mạnh mẽ.

gerund or present participle of savage.

Ví dụ
Truyền thông đang chỉ trích chính trị gia vì những phát biểu gây tranh cãi.The media is savaging the politician for his controversial statements.
Các nhà phê bình không chỉ trích chính sách xã hội mới như mong đợi.The critics are not savaging the new social policy as expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của savaging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

savage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

savaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

savaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

savages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

savaging

Video ngữ cảnh