Bản dịch của từ Save a goal trong tiếng Việt

Save a goal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save a goal(Phrase)

sˈeɪv ˈɑː ɡˈəʊl
ˈseɪv ˈɑ ˈɡoʊɫ
01

Giữ gì đó an toàn để tránh mất mát hoặc hỏng hóc

To keep or protect something from being lost or damaged.

为了避免某物的丢失或损坏而进行的保护或保管。

Ví dụ
02

Để đạt được mục tiêu hoặc mục đích một cách thành công, đặc biệt trong bối cảnh thể thao

To achieve your goals successfully, especially in the context of sports.

在体育比赛中,成功实现目标或达成任务

Ví dụ
03

Ví dụ