ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Save energy
Để tiết kiệm năng lượng hoặc nguồn lực cho những lần sử dụng sau.
To conserve energy or resources for future use.
为了节省能源或资源,以供将来使用。
Tìm cách sử dụng ít năng lượng hơn trong hoạt động hàng ngày
Find ways to use less energy in your daily routines.
尋找在日常實踐中減少能源消耗的方法
Để giảm thiểu năng lượng tiêu thụ
To reduce energy consumption
降低能耗