Bản dịch của từ Savings account trong tiếng Việt

Savings account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savings account(Noun)

ˈseɪ.vɪŋ.zəˈkaʊnt
ˈseɪ.vɪŋ.zəˈkaʊnt
01

Tài khoản tiết kiệm: loại tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nơi người gửi tiền giữ tiền để nhận lãi.

Money that people keep in a bank or similar institution for interest.

储蓄账户

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh