Bản dịch của từ Savvy person trong tiếng Việt

Savvy person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savvy person(Noun)

sˈævi pˈɜːsən
ˈsævi ˈpɝsən
01

Một người tinh ý hoặc có khả năng phán đoán tốt

A smart and quick-witted person.

一个聪明敏锐的人。

Ví dụ
02

Một người hiểu biết rộng rãi và nắm vững kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể

Someone who is knowledgeable and keeps up with the latest developments in a specific field.

在某一领域内知识丰富、消息灵通的人

Ví dụ
03

Người có hiểu biết rõ về cách mọi thứ hoạt động, đặc biệt là theo cách thực tế.

Someone who has a good understanding of how things work or operate, especially from a practical point of view.

一个对事物的运作方式或操作非常了解的人,尤其是在实际操作层面上。

Ví dụ