Bản dịch của từ Saw off trong tiếng Việt

Saw off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saw off (Phrase)

sˈɔ ˈɔf
sˈɔ ˈɔf
01

Để cắt một cái gì đó bằng cưa.

To cut something off with a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để loại bỏ một cái gì đó bằng cách cắt nó đi.

To remove something by cutting it off.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để kết thúc hoặc chấm dứt một cái gì đó một cách đột ngột.

To end or terminate something abruptly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh