saw off
Phrase
saw off (Phrase)
/sˈɔ ˈɔf/
/sˈɔ ˈɔf/
AI
Ví dụ
Các công nhân đã cưa bỏ cây hư hỏng trong công viên cộng đồng hôm qua.The workers saw off the damaged tree in the community park yesterday.
Họ đã không cưa bỏ các nhánh cây trước khi bão đến.They did not saw off the branches before the storm hit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã chặt bỏ cái cây cũ trong công viên cộng đồng hôm qua.They saw off the old tree in the community park yesterday.
Thành phố không chặt bỏ cây nào trong quá trình cải tạo.The city did not saw off any trees during the renovation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ủy ban đã chấm dứt dự án do cắt giảm ngân sách.The committee saw off the project due to budget cuts.
Họ đã không chấm dứt cuộc thảo luận về công bằng xã hội.They did not see off the discussion about social justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Saw off" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt hoặc tách một vật bằng cách sử dụng cưa. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả văn phong chính thức lẫn không chính thức, thường liên quan đến các công việc vật lý hoặc biểu thị việc loại bỏ một cái gì đó một cách quyết đoán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của cụm từ này là tương tự, tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút.