scantiness
Noun
scantiness (Noun)
/skˈæntinəs/
/skˈæntinəs/
AI
Ví dụ
Sự thiếu hụt tài nguyên ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng trong thành phố.The scantiness of resources affects many communities in our city.
Sự thiếu hụt thực phẩm không phải là vấn đề ở khu vực của chúng tôi.The scantiness of food supplies is not a problem in our area.
Dạng danh từ của scantiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scantiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scantiness" diễn tả trạng thái của sự thiếu thốn hoặc số lượng không đủ so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn mong đợi. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hiếm hoi hoặc sự khan hiếm trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như nguồn tài nguyên, thông tin hoặc trang thiết bị. Trong tiếng Anh, "scantiness" được sử dụng rộng rãi cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và độ phổ biến của từ này trong các văn bản học thuật và chuyên ngành.