Bản dịch của từ Scanty number trong tiếng Việt

Scanty number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scanty number(Noun)

skˈɑːnti nˈʌmbɐ
ˈskænti ˈnəmbɝ
01

Một lượng ít ỏi hoặc hạn chế của cái gì đó

A meager or limited amount of something

Ví dụ
02

Tình trạng khan hiếm

The state of being scant

Ví dụ
03

Một số lượng nhỏ hoặc không đủ

A small or insufficient quantity or amount

Ví dụ