scarcen
scarcen (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, cách nói địa phương) làm cho trở nên khan hiếm, ít đi hoặc gầy đi; làm cho thiếu thốn, cạn kiệt nguồn cung hoặc làm cho hao hụt về lượng.
transitive dialectal to make scarce meager or lean.
Nghĩa 02
Động từ (dùng trong phương ngữ) nghĩa là trở nên khan hiếm, ít dần đi.
intransitive dialectal to become scarce.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarcen" không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh. Thay vào đó, từ "scarce" được sử dụng phổ biến hơn để miêu tả tình trạng hiếm có hoặc thiếu hụt. Trong tiếng Anh Mỹ, "scarce" có thể được sử dụng để miêu tả các nguồn tài nguyên hạn chế, trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hàng hóa. Hình thức viết và phát âm của từ này giống nhau trong cả hai dạng Anh ngữ.