Bản dịch của từ Scarecrow puppet trong tiếng Việt

Scarecrow puppet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarecrow puppet(Noun)

skˈeəkrəʊ pˈʌpɪt
ˈskɛrˌkroʊ ˈpəpət
01

Một con rối giống như bù nhìn thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc làm vật trang trí.

A puppet is like a scarecrow, commonly used in performances or as a decorative item.

一种像稻草人一样的木偶,常用于表演或作为装饰品

Ví dụ
02

Một hình tượng bằng rơm hoặc các vật liệu khác thường xuất hiện trong các khu vườn để đuổi chim, và được điều khiển như một con rối.

A scarecrow made of straw or other materials is often used in gardens to scare away birds, and it can be manipulated like a puppet.

Một con người làm bằng rơm hoặc các vật liệu khác thường được dùng trong vườn để đuổi chim đi, có thể điều khiển như một con rối.

Ví dụ
03

Một hình thức của bù nhìn rợn được dùng như một công cụ trình diễn trên sân khấu hoặc để hỗ trợ thị giác

A scarecrow image is used as a supporting tool in plays or visual demonstrations.

作为戏剧或视觉辅助手段的稻草人形象

Ví dụ