Bản dịch của từ Schedule of operation trong tiếng Việt

Schedule of operation

Noun [U/C]Phrase

Schedule of operation Noun

/skˈɛdʒʊl ˈʌv ˌɑpɚˈeɪʃən/
/skˈɛdʒʊl ˈʌv ˌɑpɚˈeɪʃən/
01

Kế hoạch thực hiện một quy trình hoặc thủ tục, đưa ra danh sách các sự kiện và thời gian dự kiến

A plan for carrying out a process or procedure giving lists of intended events and times

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Schedule of operation Phrase

/skˈɛdʒʊl ˈʌv ˌɑpɚˈeɪʃən/
/skˈɛdʒʊl ˈʌv ˌɑpɚˈeɪʃən/
01

Kế hoạch xác định tần suất và thời gian của các hoạt động hoặc hoạt động sẽ được thực hiện

A plan specifying the frequency and timing of operations or activities to be performed

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Schedule of operation

Không có idiom phù hợp