Bản dịch của từ Schilling trong tiếng Việt

Schilling

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schilling (Noun Countable)

ʃˈɪlɪŋ
ˈʃɪɫɪŋ
01

Đơn vị tiền tệ cũ của Áo, được chia thành 100 groschen và được thay bằng đồng euro vào năm 2002.

A former monetary unit of Austria divided into 100 groschen replaced by the euro in 2002

Ví dụ
02

Đơn vị tiền tệ được dùng tại một số quốc gia Đông Phi, gồm Kenya, Tanzania, Uganda và Somalia.

A unit of money used in several East African countries including Kenya Tanzania Uganda and Somalia

Ví dụ