Bản dịch của từ Schmooze trong tiếng Việt
Schmooze

Schmooze (Noun)
Một cuộc trò chuyện kéo dài, thân mật và cởi mở giữa hai người hoặc một nhóm, thường mang tính chuyện phiếm, tâm sự hoặc xây dựng quan hệ.
A long and intimate conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Schmooze (Verb)
Nói chuyện thân mật, xã giao, tán gẫu một cách thân thiện — thường mang sắc thái nịnh nọt, tán tỉnh hoặc trao đổi tin tức kiểu chuyện phiếm.
Talk intimately and cosily gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "schmooze" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang ý nghĩa trò chuyện thân mật, thường nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ hay khai thác lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và thường hàm nghĩa giao tiếp xã hội nhằm tạo dựng cơ hội. Ở tiếng Anh Anh, sự sử dụng từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ; ở Mỹ, giọng nói thường rõ ràng hơn về âm cuối.
Họ từ
Từ "schmooze" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang ý nghĩa trò chuyện thân mật, thường nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ hay khai thác lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và thường hàm nghĩa giao tiếp xã hội nhằm tạo dựng cơ hội. Ở tiếng Anh Anh, sự sử dụng từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ; ở Mỹ, giọng nói thường rõ ràng hơn về âm cuối.
