Bản dịch của từ Schmooze trong tiếng Việt

Schmooze

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schmooze(Noun)

ʃmˈuz
ʃmˈuz
01

Một cuộc trò chuyện kéo dài, thân mật và cởi mở giữa hai người hoặc một nhóm, thường mang tính chuyện phiếm, tâm sự hoặc xây dựng quan hệ.

A long and intimate conversation.

Ví dụ

Schmooze(Verb)

ʃmˈuz
ʃmˈuz
01

Nói chuyện thân mật, xã giao, tán gẫu một cách thân thiện — thường mang sắc thái nịnh nọt, tán tỉnh hoặc trao đổi tin tức kiểu chuyện phiếm.

Talk intimately and cosily gossip.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ