scholarly journal
Noun
scholarly journal (Noun)
/skˈɑlɚli dʒɝˈnəl/
/skˈɑlɚli dʒɝˈnəl/
AI
Nghĩa 01
Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết của các chuyên gia trong một lĩnh vực học thuật cụ thể.
A periodical publication that contains articles written by experts in a particular academic discipline.
Ví dụ
Tạp chí học thuật đã xuất bản nghiên cứu mới về bất bình đẳng xã hội năm 2023.The scholarly journal published new research on social inequality in 2023.
Nhiều sinh viên không đọc tạp chí học thuật cho các dự án nghiên cứu xã hội.Many students do not read scholarly journals for their social studies projects.
Ví dụ
Tạp chí học thuật mới nhất thảo luận về bất bình đẳng xã hội ở thành phố.The latest scholarly journal discusses social inequality in urban areas.
Nhiều sinh viên không đọc tạp chí học thuật cho các dự án xã hội của họ.Many students do not read scholarly journals for their social projects.
Ví dụ
Cô ấy đã công bố nghiên cứu của mình trong một tạp chí học thuật danh tiếng tháng trước.She published her research in a prestigious scholarly journal last month.
Nhiều sinh viên không đọc các tạp chí học thuật cho bài tập của họ.Many students do not read scholarly journals for their assignments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tạp chí học thuật (scholarly journal) là một ấn phẩm định kỳ chuyên biệt, nơi các huấn luyện viên, học giả và nhà nghiên cứu công bố kết quả nghiên cứu và bài viết của mình. Tạp chí này thường trải qua quy trình phản biện (peer review) nhằm đảm bảo chất lượng nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do trọng âm và ngữ điệu của hai quốc gia.