Bản dịch của từ Scholarly journal trong tiếng Việt
Scholarly journal

Scholarly journal(Noun)
Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết của các chuyên gia trong một ngành học cụ thể.
A periodic publication featuring articles by experts in a specific academic field.
这是一本定期发行的刊物,收录该学科领域专家撰写的文章。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tạp chí học thuật (scholarly journal) là một ấn phẩm định kỳ chuyên biệt, nơi các huấn luyện viên, học giả và nhà nghiên cứu công bố kết quả nghiên cứu và bài viết của mình. Tạp chí này thường trải qua quy trình phản biện (peer review) nhằm đảm bảo chất lượng nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do trọng âm và ngữ điệu của hai quốc gia.
Tạp chí học thuật (scholarly journal) là một ấn phẩm định kỳ chuyên biệt, nơi các huấn luyện viên, học giả và nhà nghiên cứu công bố kết quả nghiên cứu và bài viết của mình. Tạp chí này thường trải qua quy trình phản biện (peer review) nhằm đảm bảo chất lượng nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do trọng âm và ngữ điệu của hai quốc gia.
