Bản dịch của từ School system trong tiếng Việt

School system

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School system(Noun Countable)

skˈuːl sˈɪstəm
ˈskuɫ ˈsɪstəm
01

Phương pháp hay cách thực hiện việc giảng dạy và học tập

Methods or approaches for providing teaching and learning

教授方法或教学实践

Ví dụ
02

Một hệ thống các tổ chức và quy trình để quản lý giáo dục

A set of organizations and management processes in education

一套管理教育的机构和程序

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc môi trường để giảng dạy học sinh

An organization or environment designed for student education.

一个用来培养学生的机构或环境

Ví dụ