Bản dịch của từ School system trong tiếng Việt
School system
Noun [C]

School system(Noun Countable)
skˈuːl sˈɪstəm
ˈskuɫ ˈsɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc môi trường để giảng dạy học sinh
An organization or environment designed for student education.
一个用来培养学生的机构或环境
Ví dụ
